Blog Detail

Đã bước qua năm 2017, nhưng ở Việt Nam, chúng ta vẫn đang háo hức chờ đợi cái Tết truyền thống để chính thức chia tay năm cũ và chào đón năm mới.

Bạn đã lên kế hoạch gì cho năm mới chưa? Nếu chưa, Wall Street English sẽ giúp bạn lập ra những dự định, mục tiêu cho năm mới bằng tiếng Anh với 7 thành ngữ rất hữu ích sau đây.

To ring in the New Year:

Được sử dụng để nói về kế hoạch đón chào năm mới vào đêm ngày 31/12 (giao thừa) của bạn.

Ví dụ:

“How you going to ring in the New Year?” “We are planning a big party.”

“Bạn định đón năm mới thế nào?” “Chúng tôi định tổ chức một buổi tiệc thật lớn.”

7-thanh-ngu-tieng-anh-nam-moi

To be on a kick

“Kick” trong trường hợp này mang ý nghĩa là mối tập trung mới. Vì vậy, khi muốn nói đến dự định bạn sẽ thật sự tập trung vào thứ gì/ việc gì đó (ngắn hạn), hãy dùng cụm từ này.

Ví dụ:

Sandra has been on a health kick lately. She only eats salads and drinks water.

Sandra đang tập trung vào việc cải thiện sức khỏe. Cô ấy chỉ ăn salad và uống nước thôi.

Turn over a new leaf: 

Thành ngữ này mang ý nghĩa bạn sẽ thay đổi tích cực, tốt hơn trong năm mới.

Ví dụ:

I promise I won’t keep leaving dirty dishes in the sink. I am going to turn over a new leaf.

Con hứa sẽ không để chén đĩa dơ lâu trong bồn nữa. Con sẽ thay đổi ngay.

7-thanh-ngu-tieng-anh-nam-moi-2

Out with the old and in with the new

Thành ngữ kinh điển này dùng để diễn đạt ý muốn tạo ra một khởi đầu tươi mới, bằng cách gạt đi những điều xưa cũ và thay thế bằng những thứ mới mẻ. Cụm từ này có thể dùng trong bất kì trường hợp nào, từ vật thể cho đến thái độ.

Ví dụ:

This year I decided to go out with the old, and in with the new! I’ve given away all clothes that I don’t wear, and I’m going to get a fantastic new wardrobe instead.

Năm nay, mình quyết định bỏ hết mấy đồ cũ để mua những đồ mới thay thế. Mình sẽ cho đi những bộ đồ mà mình không mặc nữa, và mua ngay một tủ đồ mới thật hoành tráng.

Start with a clean slate

Bạn sẽ sử dụng thành ngữ trong trường hợp muốn nói đến việc để lại quá khứ phía sau (thường là kỉ niệm không vui, hơi tiêu cực) và bắt đầu lại mọi thứ.

Ví dụ:

Danny got into a lot of trouble at school last year, but with a new school year and new teachers, he's starting with a clean slate.

Danny đã vướng vào khá nhiều rắc rối ở trường năm ngoái, nhưng trong năm học mới với những giáo viên mới, anh ấy sẽ bắt đầu lại mọi thứ tốt đẹp hơn.

Shake things up 

Nếu bạn muốn nói đến việc muốn tạo những thay đổi lớn cho một hệ thống hay tình huống nào đó đã được thiết lập rồi thì thành ngữ này rất phù hợp.

Ví dụ:

Every new boss likes to shake things up a bit when they take over.

Mỗi một người sếp mới đều muốn tạo nên những thay đổi lớn khi họ đảm nhận vị trí này.

Start from scratch

Thành ngữ này có ý nghĩa rằng bạn bắt đầu lại với con số 0, khởi đầu lại mọi thứ với bàn tay trắng.

Ví dụ:

In 2017 I am going to open my own business. I am starting from scratch, but I am sure it will be a success.

Trong năm 2017 này, tôi sẽ kinh doanh riêng. Tôi bắt đầu mọi thứ từ con số 0 nhưng tôi tin chắc rằng mình sẽ thành công.

7-thanh-ngu-tieng-anh-nam-moi-4

Hãy gọi cho chúng tôi
(08) 62 88 35 66 hay để chúng tôi gọi lại cho bạn
Để lại thông tin của bạn dưới đây.